mineral water
/'minərəl'wɔ:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước khoáng: Một loại nước uống tự nhiên, thường được lấy từ các mạch nước ngầm hoặc suối, có chứa các khoáng chất hòa tan như canxi, magiê, natri và các hợp chất lưu huỳnh. Nước khoáng có thể có ga tự nhiên hoặc được bổ sung khí carbon dioxide.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I prefer to drink mineral water instead of soda. (Tôi thích uống nước khoáng hơn là nước ngọt có ga.)
- This brand of mineral water is famous for its high calcium content. (Nhãn hiệu nước khoáng này nổi tiếng vì hàm lượng canxi cao.)
- The doctor recommended drinking mineral water for its health benefits. (Bác sĩ khuyên nên uống nước khoáng vì những lợi ích sức khỏe của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sparkling mineral water": nước khoáng có ga.
- She ordered a glass of sparkling mineral water with her meal. (Cô ấy gọi một ly nước khoáng có ga để dùng với bữa ăn.)
- "still mineral water": nước khoáng không có ga.
- For the table, we'll have a bottle of still mineral water, please. (Cho bàn chúng tôi một chai nước khoáng không ga, làm ơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Spring water (n): nước suối (nước từ suối tự nhiên, có thể chứa khoáng chất nhưng không nhất thiết được gọi là "mineral water" theo quy định).
- Carbonated water (n): nước có ga (nước được bơm khí carbon dioxide, có thể là nước khoáng có ga hoặc nước soda thông thường).
- Soda water (n): nước soda (thường là nước có ga, có thể có thêm khoáng chất nhân tạo).
Từ đồng nghĩa
- Spa water: nước suối khoáng (thường dùng để chỉ nước khoáng từ các khu nghỉ dưỡng spa).
- Table water: nước uống trên bàn (một thuật ngữ chung, có thể bao gồm nước khoáng).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "mineral water")
danh từ
- nước khoáng